Máy lạnh Casper 1.0hp LC-09TL22 (Gas: 410A - No-Inverter) – dienmaysaigon.com
Máy lạnh Casper 1.0hp LC-09TL22 (Gas: 410A - No-Inverter)
Máy lạnh Casper 1.0hp LC-09TL22 (Gas: 410A - No-Inverter)
Máy lạnh Casper 1.0hp LC-09TL22 (Gas: 410A - No-Inverter)
- 30%

Máy lạnh Casper 1.0hp LC-09TL22 (Gas: 410A - No-Inverter)

5,850,000₫ 8,360,000₫
Thương hiệu CASPER
Mã SP LC-09TL22
MUA TRẢ GÓP Chỉ có 975,000₫/tháng (6 tháng)

Chính sách bán hàng

  • Tặng nón bảo hiểm cao cấp
  • Tặng Vệ Sinh 1 Lần Miễn Phí
  • - "Vệ sinh 1 lần miễn phí" CHỈ ÁP DỤNG cho đơn hàng CÓ LẮP ĐẶT bởi nhân viên Điện Máy Sài Gòn trong các quận nội thành phố Hồ Chí Minh (không bao gồm: Củ Chi, Long An, Bình Dương...) .
    - Quý khách vui lòng giữ lại Liên Hồng trên Hóa đơn có ghi "Vệ sinh 1 lần miễn phí" để được phục vụ sau này.
  • Nhận hàng miễn phí nội thành 45 phút đến 2 tiếng (xem chính sách giao hàng toàn quốc).
    Thùng gồm có: Sách hướng dẫn, phụ kiện.
  • Bảo hành chính hãng: Sản phẩm bảo hành 1 năm, phụ kiện kèm theo bảo hành 6 tháng (xem điểm bảo hành)
  • Giá trên CHƯA BAO GỒM công lắp đặt và vật tư phát sinh khoảng từ 790.000đ đến 1.145.000d (xem thêm)
  • đanh gia
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Xuất xứ:Thương hiệu : Thái Lan - Sản xuất tại : Thái Lan
Loại Gas lạnh:R410A
Loại máy:Không inverter (không tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Công suất làm lạnh:1.0 Hp (1.0 Ngựa) - 8.900 Btu/h
Sử dụng cho phòng:Diện tích 12 - 15 m² hoặc 36 - 45 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng)
Nguồn điện (Ph/V/Hz):1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Công suất tiêu thụ điện:1,04 Kw
Kích thước ống đồng Gas (mm):6.35 / 9.52
Chiều dài ống gas tối đa (m):10 (m)
Chênh lệch độ cao (tối đa) (m):5 (m)
Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:2 sao
DÀN LẠNH
Model dàn lạnh:LC-09TL22
Kích thước dàn lạnh (mm):285 x 700 x 188 (mm)
Trọng lượng dàn lạnh (Kg):8 (kg)
DÀN NÓNG
Model dàn nóng:LC-09TL22
Kích thước dàn nóng (mm):500 x 660 x 240 (mm)
Trọng lượng dàn nóng (Kg):26 (kg)
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Thiết kế siêu tĩnh lặng
Dàn lạnh casper có thiết kế nguyên khối, giúp giảm thiểu tiếng ồn gây ra trong quá trình vận hành và tăng lưu lượng gió tối đa

may-lanh-treo-tuong-casper_4

Điều hòa Casper được trăng bị động cơ quạt tiên tiến có hiệu năng cao và ít tạo tiếng ồn nhất có thể (20 dB)

thiet-ke-sieu-tinh-lang_dieu_hoa_casper

Chế độ chờ 0,5W
Khi máy cung cấp đủ nhiệt độ yêu cầu, máy sẽ tự động chạy ở chế độ standby và chỉ tiêu thụ 0,5W/h giúp máy tiết kiệm điện năng tiêu thụ lên tới 80%.

che-do-cho-0_5W

Bộ lọc Anti-Formaldehyde có thể loại bỏ 93,8% formaldehyde gây hại cho sức khỏe.

may-lanh-treo-tuong-casper

Vận hành êm ái
Máy lạnh Casper được trang bị động cơ quạt tiên tiến có hiệu năng cao và ít tạo tiếng ồn nhất có thể (20 dB)

may-lanh-treo-tuong-casper-2

Công nghệ giấc ngủ sâu
Điều hòa Casper được trang bị hệ thống tự điều chỉnh nhiệt độ thông minh có thể cảm nhận nhiệt độ cơ thể và điều chỉnh ở mức tối ưu. Giúp bạn có giấc ngủ sâu và sảng khoái hơn.

cong-nghe-giac-ngu-sau_may_lanh_casper

Dàn tản nhiệt mạ vàng mang đến những ưu điểm vượt trội:

  • Tăng hiệu năng làm lạnh
  • Tăng tuổi thọ dàn ngưng, ngăn ngừa sự bào mòn từ tác nhân bên ngoài như mưa, nước muối
  • Ngăn chặn sự sinh sôi các vi khuẩn có hại

may-lanh-treo-tuong-casper-6

 

iClean – Chức năng tự làm sạch thông minh
Khi kích hoạt chức năng iClean, máy sẽ làm lạnh và làm đóng băng bề mặt dàn làm lạnh. Sau đó, máy kích hoạt làm nóng làm tan băng giúp loại bỏ bụi bẩn bề mặt dàn làm lạnh.

may-lanh-treo-tuong-casper_3_1

Quạt gió thổi xa
Quạt gió của điều hòa Casper thổi xa tối đa lên đến 15m. Mức cao nhất các dòng khác chỉ 12m.
quat-gio-thoi-xa_may_lanh_casper

iFeel – Chức năng tự điều chỉnh nhiệt độ tối ưu
Điều khiển từ xa Casper được gắn bộ phận cảm biến nhiệt có thể cảm nhận nhiệt độ cơ thể người sử dụng. Khi kích hoạt chức năng iFeel, máy lạnh sẽ điều chỉnh nhiệt độ tối ưu nhất.

may-lanh-treo-tuong-casper-5

 

Thông tin kỹ thuật chi tiết:

 

CASPER L – Series

Đơn vị

LC-09TL11

Thông số cơ bản

Công suất định mức

BTU/h

 8.900

Công suất tiêu thụ định mức

W

1,045

Dòng điện tiêu thụ định mức

A

4.7

Nguồn điện

V/Ph/Hz

220-240/1/50

Môi chất lạnh

 

R410A

Áp suất nạp tối đa

Mpa

4,15

Áp suất dẫn tối đa

Mpa

1,15

Lưu lượng gió

m3/h

600

Độ ồn

dB(A)

36

Dàn Lạnh

Chiều dài ống dẫn

mm

500

Đường kính ống dẫn

mm

φ7

Đường kính × Chiều dài quạt

mm

φ92*500

Tụ quạt

μF

1.5

Kích thước máy

mm

700*285*188

Kích thước bao bì

mm

750*355*260

Trọng lượng tịnh

kg

8

Dàn Nóng

Công suất

W

3590

Dòng điện định mức

A

3.85

Dòng mở khóa rotor (LRA)

A

25

Kích thước máy

mm

660*500*240

Kích thước bao bì

mm

780*570*345

Trọng lượng tịnh

kg

26

Ống Nối

Ống lỏng

mm

6.35

Ống gas

mm

9.52

Độ dài ống tối đa

mm

10

Cao độ tối đa

mm

5

Diện tích sử dụng đề xuất

11-16